Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "cấp cao" 1 hit

Vietnamese cấp cao
English Adjectiveshigh-ranking, senior
Example
Một quan chức chính phủ cấp cao thuộc nước thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh nói.
A senior government official from a GCC member state said.

Search Results for Synonyms "cấp cao" 1hit

Vietnamese trưởng phòng cấp cao
button1
English Nouns(job tittle) head of a division or department
Example
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
report to manager

Search Results for Phrases "cấp cao" 4hit

báo cáo với trưởng phòng cấp cao
report to manager
Một quan chức chính phủ cấp cao thuộc nước thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh nói.
A senior government official from a GCC member state said.
Ông ấy là quan chức quân sự cấp cao nhất.
He is the highest-ranking military official.
Một số quan chức cấp cao của hải quân Mỹ đã bị cách chức sau sự việc.
Several high-ranking U.S. Navy officials were dismissed after the incident.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z